se différencier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Khác biệt, phân biệt: Chỉ hành động trở nên khác biệt hoặc tạo ra sự khác biệt so với một cái gì đó khác.
    • (Sinh vật học) Phân hóa, biệt hóa: Chỉ quá trình các tế bào hoặc phát triển để cấu trúc chức năng chuyên biệt.
    • (Địa chất, địa lý) Phân dị: Chỉ quá trình hình thành sự khác biệt trong cấu trúc hoặc thành phần của các khối đá hoặc khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (Khác biệt):

    • Notre produit doit se différencier de celui de la concurrence. (Sản phẩm của chúng ta phải khác biệt so với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.)
    • Les jumeaux commencent à se différencier par leurs goûts. (Cặp song sinh bắt đầu phân biệt nhau qua sở thích của họ.)
  • Tự động từ (Sinh vật học):

    • Les cellules souches peuvent se différencier en divers types de cellules. (Các tế bào gốc có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.)
  • Tự động từ (Địa chất):

    • Le magma peut se différencier pour former différents types de roches. (Macma có thể phân dị để hình thành các loại đá khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se différencier par quelque chose": Phân biệt, khác biệt nhờ vào một đặc điểm cụ thể.

    • Ces deux espèces se différencient principalement par la forme de leurs ailes. (Hai loài này chủ yếu phân biệt nhau nhờ hình dạng đôi cánh.)
  • "Se différencier nettement/franchement": Khác biệt một cách rõ rệt, rành mạch.

    • Son style artistique se différencie nettement de celui de ses prédécesseurs. (Phong cách nghệ thuật của anh ấy khác biệt rõ rệt so với những người đi trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Différencier (ngoại động từ): Làm cho khác biệt, phân biệt.

    • Il est difficile de différencier ces deux variétés de pommes. (Rất khó để phân biệt hai giống táo này.)
  • Différenciation (danh từ): Sự phân biệt, sự biệt hóa.

    • La différenciation cellulaire est un processus complexe. (Sự biệt hóa tế bàomột quá trình phức tạp.)
  • Différentiel, -le (tính từ): (Thuộc về) sự khác biệt, vi sai.

    • Un tarif différentiel est appliqué selon l'heure. (Một mức giá khác biệt được áp dụng tùy theo giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se distinguer: Phân biệt, nổi bật.
  • Se singulariser: Trở nên khác thường, đặc biệt.
  • Se démarquer: Tách biệt, làm nổi bật sự khác biệt (thường trong cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ phản thân 'se différencier' trong tiếng Pháp. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm như 'de', 'par', etc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ 'se différencier'.)

tự động từ
  1. khác biệt, phân biệt
  2. (sinh vật học) phân hóa, biệt hóa
  3. (địa chất, địa lý) phân dị